rau cỏ

Học thuật
Thân thiện
rau cỏ

Một người nông dân đang thu hoạch rau cỏ trên cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rau ăn nói chung: Từ dùng để chỉ chung các loại thực vật có thể ăn được, thường phần , thân, hoa, củ hoặc quả, được trồng hoặc mọc tự nhiên, dùng làm thức ăn cho người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bữa ăn cần đầy đủ rau cỏ để đảm bảo chất .
    • Khu vườn sau nhà trồng đủ loại rau cỏ xanh tươi.
    • Chợ bán nhiều rau cỏ theo mùa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rau cỏ quả": Cụm từ mở rộng, thường dùng trong văn chương hoặc các văn bản trang trọng hơn để chỉ chung các loại rau, củ trái cây.
    • Chế độ dinh dưỡng cân bằng không thể thiếu rau cỏ quả.
Biến thể từ gần giống
  • Rau (danh từ): Từ thông dụng hơn, thường chỉ các loại rau ăn hoặc thân mềm.
    • rau muống, rau cải
  • Củ (danh từ): Thường chỉ phần phình to dưới đất của một số loại cây, dùng làm thức ăn.
    • củ khoai, củ rốt
  • Rau quả (danh từ): Từ ghép chỉ chung rau trái cây.
    • cửa hàng rau quả sạch
  • Thực vật (danh từ): Từ khoa học, chỉ chung giới thực vật, phạm vi rộng hơn nhiều so với "rau cỏ".
Từ đồng nghĩa
  • Rau : Chỉ nhóm rau ăn phần chính.
  • Rau xanh: Nhấn mạnh vào màu sắc tính chất tươi của rau.
Thành ngữ liên quan
  • Cơm rau nước: Thành ngữ chỉ lối sống đạm bạc, giản dị, thanh cao.
    • Cuộc sống cơm rau nước nhưng tinh thần lại rất thanh thản.
rau cỏ

Một người nông dân đang thu hoạch rau cỏ trên cánh đồng.

  1. Rau ăn nói chung.

Từ gần giống